validity
validity thường được sử dụng để chỉ trạng thái đúng đắn, có căn cứ hoặc có hiệu lực của một điều gì đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa thiên về logic học hoặc thiên về quy định pháp lý.
Sự khác biệt về logic và thực tế
Trong các cuộc thảo luận về lý luận hoặc nghiên cứu, validity nhấn mạnh vào tính hợp lý và độ chính xác của một lập luận hoặc phương pháp. Điều này khác với reliability (độ tin cậy), vốn tập trung vào tính nhất quán của kết quả khi lặp lại thí nghiệm. Một kết luận có thể có reliability cao nhưng lại thiếu validity nếu phương pháp thu thập dữ liệu ban đầu bị sai lệch.
Ví dụ: Một bài kiểm tra có thể cho kết quả giống nhau nhiều lần, nhưng nếu nó không đo lường đúng kỹ năng cần kiểm tra, thì bài kiểm tra đó thiếu validity (tính hợp lý).
Hiệu lực trong bối cảnh pháp lý và hành chính
Khi nói về các văn bản, hợp đồng hoặc giấy tờ tùy thân, validity đề cập đến giá trị pháp lý. Một tài liệu có validity là tài liệu vẫn còn thời hạn sử dụng, được ký kết đúng quy trình và được cơ quan có thẩm quyền công nhận.
Ví dụ: Khi một tấm thẻ căn cước hết hạn, nó sẽ mất validity (giá trị pháp lý) và không còn được chấp nhận trong các giao dịch chính thức.
Uncountable when discussing the abstract quality of being true or sound. Countable when referring to specific instances of legal effectiveness, such as the various validities of different documents in a case.