D
Dicread
Trang chủTừ điểnCclimbing

climbing

leo núi / leo / leo lên
Nội động từNgoại động từ[C/U] Cả hai
Quá khứ: climbedPhân từ 2: climbedV-ing: climbing

climbing mang ý nghĩa bao quát về hành động di chuyển lên cao, nhưng tùy vào ngữ cảnh sắc thái sử dụng sẽ khác nhau. Khi được dùng như một danh từ chỉ môn thể thao, ám chỉ hoạt động leo núi chuyên nghiệp với các thiết bị bảo hộ. Khi đóng vai trò danh động từ hoặc tính từ, tả hành động leo trèo nói chung, từ việc một đứa trẻ leo lên cây cho đến việc một vận động viên leo vách đá.

Phân biệt sắc thái với các từ tương tự

Người học tiếng Anh cần phân biệt climbing với hiking trekking, trong tiếng Việt cả ba thường bị nhầm lẫn "leo núi".

climbing: Tập trung vào việc di chuyển theo chiều thẳng đứng hoặc dốc đứng, thường yêu cầu sử dụng cả tay chân để bám, dụ như leo vách đá hoặc leo tường nhân tạo.
hiking: đi bộ đường dài trên các cung đường mòn vùng nông thôn hoặc núi thấp, mang tính chất thư giãn ngắm cảnh.
trekking: những chuyến đi bộ dài ngày, khó khăn hơn hiking, thường diễn ra những vùng hẻo lánh không đường mòn sẵn.

dụ: Bạn không thể nói "I go climbing in the forest" nếu bạn chỉ đang đi bộ trên đường mòn; trong trường hợp đó, hãy dùng hiking.

Lưu ý về cách dùng ngữ pháp

Trong tiếng Anh, climbing thể đóng vai trò một danh từ không đếm được khi nói về môn thể thao ( dụ: climbing is a challenging sport). Tuy nhiên, khi tả hành động cụ thể, thường xuất hiện dưới dạng phân từ hiện tại để bổ nghĩa cho chủ ngữ.

Một lỗi phổ biến của người Việt sử dụng climbing cho mọi hành động đi lên. Hãy nhớ rằng climbing luôn hàm ý sự nỗ lực vật , bám víu hoặc vượt qua một bề mặt dốc/thẳng đứng. Nếu chỉ đơn giản đi lên cầu thang hoặc đi lên một ngọn đồi thoải, hãy sử dụng going up hoặc ascending để tự nhiên hơn.

Sai: I am climbing the stairs. (Nghe như thể bạn đang hoặc bám vào thành cầu thang để leo lên).
Đúng: I am going up the stairs.

Uncountable when referring to the sport as a general activity. Countable when referring to a specific ascent or a particular route on a cliff.

Ý nghĩa

Danh từleo núi

Môn thể thao hoặc hoạt động leo lên các ngọn núi hoặc vách đá bằng cách sử dụng thiết bị chuyên dụng

He spends every weekend climbing in the Alps.

Nội động từleo
[doing ~]

Di chuyển lên phía trên, thường là sử dụng tay và chân để bám vào một bề mặt

The cat was climbing the curtains.

Ngoại động từleo lên
[~ someone][~ something]

Đi lên một vật thể dốc hoặc thẳng đứng

She is climbing the ladder to reach the attic.

Ví dụ

Tôi muốn thử leo núi trong nhà vào cuối tuần này.

The ivy is climbing up the side of the old brick house.

Cây thường xuân đang leo lên vách của ngôi nhà gạch cũ.

He spent hours climbing the steep cliff to reach the summit.

Anh ấy đã dành nhiều giờ leo lên vách đá dốc để chạm tới đỉnh núi.

Travel

Con nhện đang chậm rãi leo lên tường hướng về phía trần nhà.

The rogue is climbing the castle walls to avoid the guards.

Tên trộm đang leo lên tường thành để tránh các lính canh.

Fantasy

Leo núi là một cách tuyệt vời để tăng cường sức mạnh cho phần thân trên.

Health

Đừng leo lên đồ nội thất nữa trước khi con làm hỏng thứ gì đó.

I can see them climbing the stairs to the second floor.

Tôi có thể thấy họ đang leo cầu thang lên tầng hai.

Việc leo ngọn núi đó trong thời tiết này có thực sự an toàn không?

Travel

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi