D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdamper

damper

van điều tiết / bộ giảm chấn / điều gây chán nản
Danh từ
Số nhiều: dampers

Từ damper mang nhiều nghĩa chuyên biệt tùy thuộc vào lĩnh vực kỹ thuật hoặc ngữ cảnh cảm xúc, điều người học tiếng Anh cần lưu ý để tránh nhầm lẫn. Trong kỹ thuật, không chỉ đơn thuần một bộ phận ngăn chặn một thiết bị điều tiết hoặc giảm thiểu tác động vật .

Sự khác biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong hệ thống thông gió hoặc sưởi ấm, damper được hiểu một van điều tiết. đóng vai trò kiểm soát lưu lượng khí, tương tự như một chiếc van đóng mở. Ngược lại, trong khí ô , damper lại bộ giảm chấn, chức năng hấp thụ xung lực để triệt tiêu rung động, giúp hệ thống vận hành êm ái hơn.

Một sai lầm phổ biến nhầm lẫn damper với brake (phanh). Trong khi brake dùng để dừng chuyển động hoàn toàn, damper chỉ làm giảm cường độ của dao động hoặc điều chỉnh luồng khí không nhất thiết phải dừng toàn bộ hệ thống.

Sắc thái trong ngữ cảnh tâm đời sống

Khi được dùng với nghĩa bóng, damper tả một điều gây chán nản hoặc một yếu tố làm giảm sự hào hứng của một sự kiện. Cụm từ phổ biến nhất put a damper on something. Điều này không nghĩa làm cho sự việc biến mất, làm cho bầu không khí trở nên u ám, kém sôi động hơn.

dụ đúng: The bad news put a damper on the party (Tin xấu đã làm hỏng bầu không khí của bữa tiệc/ điều gây chán nản cho bữa tiệc).
dụ sai: Sử dụng damper để chỉ một sự thất bại hoàn toàn. Damper chỉ nhấn mạnh vào việc làm giảm nhiệt huyết hoặc sự hưng phấn.

Lưu ý về ngữ pháp

Damper một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, thường đi kèm với các tính từ tả chức năng như adjustable damper (van điều tiết thể điều chỉnh) hoặc hydraulic damper (bộ giảm chấn thủy lực).

Ý nghĩa

Danh từvan điều tiết

Một thiết bị được sử dụng để kiểm soát luồng không khí hoặc khí trong ống khói, ống dẫn hoặc hệ thống sưởi

Danh từbộ giảm chấn

Một thiết bị cơ khí, chẳng hạn như bộ hấp thụ xung lực, được thiết kế để giảm hoặc triệt tiêu các rung động và dao động

The car's suspension includes a heavy-duty damper to smooth out the ride on rough roads.

Danh từđiều gây chán nản

Một thứ gì đó có tác dụng gây trầm uất hoặc làm nản lòng đối với tâm trạng, hoạt động hoặc tình huống

The sudden rainstorm put a real damper on our plans for a garden party.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi