D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrampart

rampart

tường thành / hàng rào bảo vệ
Danh từ
Số nhiều: ramparts

rampart thường được dùng để chỉ những công trình phòng thủ kiên cố, mang sắc thái cổ điển hoặc quân sự. Trong tiếng Việt, từ này thể dịch "tường thành" hoặc "hàng rào bảo vệ", gợi lên hình ảnh những bức tường dày bằng đất hoặc đá bao quanh một khu vực quan trọng để ngăn chặn kẻ thù.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Khi sử dụng, cần phân biệt rampart với các từ tương tự như wall hay fence. Trong khi wall một thuật ngữ chung cho bất kỳ bức tường nào (kể cả tường nhà), fence hàng rào (thường thấp thưa hơn), thì rampart nhấn mạnh vào chức năng phòng thủ quân sự cấu trúc đặc thù, thường phần đỉnh rộng để binh lính di chuyển chiến đấu. Chẳng hạn, thay nói một bức tường nhà đơn thuần, người ta dùng rampart khi muốn tả một hệ thống phòng thủ kiên cố.

Cách dùng mở rộng

Ngoài nghĩa đen về kiến trúc, rampart còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một rào cản hoặc một sự bảo vệ vững chắc chống lại một điều đó tiêu cực. dụ, một niềm tin tôn giáo hoặc một hệ thống pháp luật thể được coi một rampart chống lại sự hỗn loạn. Một dụ điển hình cho nghĩa đen câu The soldiers stood guard on the ramparts (Các binh đứng gác trên tường thành), cho nghĩa bóng câu The law is the last rampart of justice (Luật pháp hàng rào bảo vệ cuối cùng của công ).

Ý nghĩa

Danh từtường thành

Một bức tường phòng thủ bằng đất hoặc đá bao quanh lâu đài, thành phố hoặc pháo đài, thường có phần đỉnh rộng để binh lính đứng

The soldiers paced along the rampart, keeping a sharp eye on the horizon.

Danh từhàng rào bảo vệ

Một rào chắn bảo vệ hoặc hệ thống phòng thủ nhằm ngăn chặn một cuộc tấn công hoặc sự xâm nhập không mong muốn

The high mountains served as a natural rampart against invading armies.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi