customs
Từ customs mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học nếu không phân biệt rõ ràng.
Hải quan và Thuế quan
Khi được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc du lịch, customs luôn ở dạng số nhiều và đề cập đến cơ quan chính phủ kiểm soát hàng hóa ra vào một quốc gia. Trong trường hợp này, nó không chỉ là một địa điểm vật lý mà còn bao gồm cả các quy định về thuế hải quan. Ví dụ, khi bạn nghe cụm từ go through customs, điều đó có nghĩa là bạn đang thực hiện thủ tục khai báo hàng hóa với cơ quan hải quan.
Phong tục và Tập quán
Ở khía cạnh văn hóa, customs là dạng số nhiều của custom, dùng để chỉ những hành vi truyền thống được chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng. Điểm khác biệt quan trọng là custom (số ít) thường nhấn mạnh vào một thói quen hoặc một nghi lễ cụ thể, trong khi customs (số nhiều) mô tả một hệ thống các phong tục đa dạng của một dân tộc hoặc khu vực. Ví dụ, việc chào hỏi bằng cách cúi đầu là một custom (phong tục) phổ biến, nhưng toàn bộ các nghi lễ cưới xin và lễ hội của một quốc gia sẽ được gọi là customs (các phong tục).
Để phân biệt với các từ gần nghĩa, customs (phong tục) mang tính cộng đồng và truyền thống lâu đời, khác với habit (thói quen) vốn chỉ là hành vi cá nhân lặp đi lặp lại.
Ý nghĩa
Cơ quan chính thức quản lý và thu thuế đánh trên hàng hóa nhập khẩu
Các khoản thuế hoặc phí mà chính phủ áp đặt lên hàng hóa xuất nhập khẩu
Ví dụ
I am at customs.
Tôi đang ở chỗ hải quan.
Bộ lạc này vẫn duy trì những phong tục mai táng cổ xưa.
Anh ấy cảm thấy không thoải mái với những phong tục địa phương.
Công ty phải vận hành theo các quy định hải quan phức tạp.
Các khoản thuế hải quan nghiêm ngặt đã cản trở hiệp định thương mại.
I apologize for ignoring the traditional customs.
Tôi xin lỗi vì đã phớt lờ những phong tục truyền thống.