D
Dicread
Trang chủTừ điểnAauditory cortex

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

auditory cortex

auditory cortex
Danh từ
Số nhiều: auditory cortices

Ý nghĩa

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi