localization
địa phương hóa / sự khu trú / việc xác định vị trí
Danh từ
Số nhiều: localizations
localization là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, việc nhầm lẫn giữa các nghĩa này có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong giao tiếp chuyên môn.
Ý nghĩa
Danh từđịa phương hóa
Quá trình điều chỉnh một sản phẩm, ứng dụng hoặc tài liệu để đáp ứng các yêu cầu về ngôn ngữ, văn hóa và pháp lý của một thị trường mục tiêu cụ thể
Danh từsự khu trú
Việc giới hạn một thứ gì đó trong một địa điểm cụ thể hoặc một vùng nhất định của cơ thể
Danh từviệc xác định vị trí
Quá trình xác định vị trí chính xác của một tín hiệu, vật thể hoặc nguồn âm thanh
Advanced sonar technology allows for the precise localization of underwater wreckage.