D
Dicread
Trang chủTừ điểnAanomalously

anomalously

một cách bất thường
Trạng từ

anomalously được sử dụng để tả một sự việc, hiện tượng hoặc dữ liệu xảy ra theo cách sai lệch so với những được coi tiêu chuẩn, bình thường hoặc mong đợi. Từ này thường mang sắc thái khách quan, phân tích thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học, thống hoặc kỹ thuật để chỉ ra một điểm bất thường trong một tập hợp dữ liệu hoặc một quy luật chung.

Sự khác biệt giữa anomalously unusually

Trong khi cả hai từ đều thể dịch "một cách bất thường", chúng sự khác biệt về trọng tâm:

unusually thường nhấn mạnh vào mức độ hoặc tần suất ( dụ: cực kỳ nóng, hiếm khi xảy ra) mang tính cảm tính hoặc tả chung.
anomalously nhấn mạnh vào sự sai lệch so với một quy luật, một hệ thống hoặc một chuẩn mực đã được thiết lập. gợi ý rằng một điều đó "không đúng" hoặc "lạ" cần phải được giải thích hoặc điều tra.

Ngữ cảnh sử dụng thực tế

Từ này thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng kết quả thu được không khớp với dự đoán thuyết. dụ, nếu một nhiệt độ ghi nhận được cao hơn hẳn so với trung bình của hàng chục năm qua trong một nghiên cứu khí hậu, nhà khoa học sẽ dùng anomalously để chỉ ra sự sai lệch này thay chỉ đơn thuần nói nóng một cách bất thường.

Ý nghĩa

Trạng từmột cách bất thường

Theo cách sai lệch so với những gì là tiêu chuẩn, bình thường hoặc mong đợi

The temperature dropped anomalously low for the middle of July.

Ví dụ

The temperature in the lab dropped anomalously during the experiment.

Nhiệt độ trong phòng thí nghiệm đã giảm xuống một cách bất thường trong suốt cuộc thí nghiệm.

Why is the stock price behaving so anomalously today?

Tại sao giá cổ phiếu hôm nay lại biến động một cách bất thường như vậy?

Business

The data point was anomalously high compared to the rest of the sample.

Điểm dữ liệu này cao một cách bất thường so với phần còn lại của mẫu.

School Life

The heart rate increased anomalously despite the patient being at rest.

Nhịp tim tăng lên một cách bất thường mặc dù bệnh nhân đang trong trạng thái nghỉ ngơi.

Health

Something is wrong. The sensor is reading anomalously.

Có gì đó không ổn. Cảm biến đang đọc kết quả một cách bất thường.

Detective

The ancient ruins were anomalously well preserved given the harsh climate.

Những tàn tích cổ đại được bảo tồn tốt một cách bất thường dù khí hậu khắc nghiệt.

History

He spoke anomalously softly for someone usually known for shouting.

Anh ấy nói khẽ một cách bất thường đối với một người vốn nổi tiếng là hay quát tháo.

The planet orbits its star anomalously, defying standard gravitational models.

Hành tinh này quay quanh ngôi sao của nó một cách bất thường, thách thức các mô hình trọng lực tiêu chuẩn.

Trivia

The software is performing anomalously after the latest update.

Phần mềm đang hoạt động một cách bất thường sau bản cập nhật mới nhất.

Office

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi