irregularity
sự không đều / sự sai phạm / sự bất thường
Danh từ
Số nhiều: irregularities
irregularity là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ mô tả vật lý thuần túy đến những cáo buộc nghiêm trọng về đạo đức hoặc pháp lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các nghĩa này thành "sự không đều" hoặc "sự bất thường", điều này có thể làm mất đi tính nghiêm trọng của từ trong các văn bản hành chính hoặc pháp luật.
Ý nghĩa
Danh từsự không đều
Trạng thái hoặc đặc tính không đồng nhất, không đối xứng hoặc không nhất quán về hình dáng, sự sắp xếp hoặc sự xuất hiện
Danh từsự sai phạm
Một hành động hoặc sự kiện không tuân theo các quy tắc, luật pháp hoặc quy trình tiêu chuẩn đã thiết lập, thường ngụ ý sự không trung thực hoặc một sai sót