youngster
youngster là một từ dùng để chỉ những người trẻ tuổi, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy thuộc vào người nói và ngữ cảnh. Điểm mấu chốt là từ này thường mang tính chất mô tả về độ tuổi hơn là định nghĩa một giai đoạn phát triển cụ thể như adolescent (thanh thiếu niên) hay teenager (tuổi teen).
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng bởi những người lớn tuổi hơn để gọi những người trẻ. Tùy vào tông giọng, nó có thể mang ý nghĩa trìu mến, thân mật hoặc đôi khi là sự kẻ cả, xem nhẹ vì cho rằng đối phương còn non nớt, thiếu kinh nghiệm.
Khi dùng với sự trìu mến: Một ông nội gọi cháu mình là youngster để thể hiện sự yêu thương.
Khi dùng với sự kẻ cả: Một chuyên gia lâu năm nói với một nhân viên mới rằng "Listen, youngster" (Nghe này, chàng trai trẻ) để nhấn mạnh khoảng cách về kinh nghiệm.
Phân biệt với các từ tương đương
Trong tiếng Việt, youngster có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh, nhưng cần lưu ý sự khác biệt với các từ tiếng Anh khác:
youngster so với youth: youth thường mang tính trang trọng hơn hoặc dùng để chỉ một nhóm đối tượng (thanh niên) trong các văn bản xã hội học, trong khi youngster mang tính đời thường và cá nhân hơn.
youngster so với child: child chỉ trẻ em nói chung, còn youngster có thể bao hàm cả những người đã bước vào tuổi dậy thì nhưng vẫn bị coi là "trẻ" so với người nói.
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong câu, hãy chú ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ theo số ít hoặc số nhiều.
Ý nghĩa
Một đứa trẻ hoặc một người trẻ tuổi, thường là người bị coi là thiếu kinh nghiệm hoặc chưa trưởng thành
"The local park is always full of youngsters playing football."
Công viên địa phương luôn đầy những thanh thiếu niên chơi bóng đá sau giờ học.
Một người trẻ tuổi, thường được người lớn tuổi sử dụng với giọng điệu hơi kẻ cả hoặc trìu mến
Nghe này, chàng trai trẻ, ta đã làm việc này từ trước khi con sinh ra.