valuable
valuable được sử dụng để mô tả những thứ có giá trị cao, nhưng giá trị này có thể chia thành hai loại chính: giá trị vật chất và giá trị tinh thần hoặc thực tiễn. Khi nói về tiền bạc, nó tương đương với việc một món đồ đắt giá hoặc quý hiếm. Khi nói về tính hữu ích, nó mô tả những thứ mang lại lợi ích lớn, giúp giải quyết vấn đề hoặc cung cấp thông tin quan trọng.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là sự khác biệt giữa valuable và invaluable. Mặc dù tiền tố in- thường mang nghĩa phủ định, nhưng invaluable không có nghĩa là "không có giá trị". Ngược lại, invaluable mô tả một thứ gì đó quý giá đến mức không thể định giá được bằng tiền (vô giá).
valuable: Có giá trị cao (có thể định giá được). Ví dụ: a valuable painting (một bức tranh quý giá).
invaluable: Cực kỳ quý giá, không thể thiếu được. Ví dụ: invaluable experience (kinh nghiệm vô giá).
Lưu ý về từ loạivaluable vừa là tính từ vừa là danh từ. Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường được dùng ở dạng số nhiều valuables để chỉ các đồ vật nhỏ nhưng có giá trị lớn như trang sức, đồng hồ hoặc tiền mặt mà một người mang theo bên mình.
❌ I lost my valuable (Sai vì dùng tính từ làm danh từ số ít).
✅ I lost my valuables (Đúng: Tôi đã làm mất những đồ quý giá của mình).
Countable when referring to physical objects of worth (valuables). Uncountable when describing the quality of being useful or expensive (valuable as an adjective).
Ý nghĩa
Có giá trị rất lớn về mặt tiền bạc
The antique vase is extremely valuable.
Chiếc bình cổ này cực kỳ quý giá.
Cực kỳ hữu ích hoặc quan trọng
She provided some valuable advice during the crisis.
Cô ấy đã đưa ra một vài lời khuyên hữu ích trong suốt cuộc khủng hoảng.
Thứ gì đó có giá trị lớn, thường được dùng ở dạng số nhiều
Please lock your valuables in the hotel safe.
Vui lòng khóa các đồ quý giá của bạn trong két an toàn của khách sạn.