priceless
vô giá / khó đỡ
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từvô giá
Quá quý giá hoặc quý hiếm đến mức không thể xác định được giá trị bằng tiền
"The museum houses a priceless collection of Renaissance art."
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập vô giá các hiện vật Ai Cập cổ đại.
Tính từkhó đỡ
Cực kỳ hài hước hoặc nực cười
"The look of sheer confusion on his face was absolutely priceless."
Vẻ mặt của anh ấy khi nhận ra sai lầm thật là khó đỡ.