stranger
stranger thường được dùng để chỉ một người mà chúng ta không hề quen biết. Tuy nhiên, sắc thái của từ này có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Khi nói về một cá nhân, stranger mang nghĩa trung lập là "người lạ". Tuy nhiên, trong các lời cảnh báo dành cho trẻ em, từ này thường mang hàm ý tiềm ẩn về sự nguy hiểm hoặc không đáng tin cậy. Ví dụ, cụm từ stranger danger nhấn mạnh việc cảnh giác với những người không quen biết.
Khi đóng vai trò là một tính từ (hoặc trong cấu trúc so sánh), stranger là dạng so sánh hơn của strange, mang nghĩa là "lạ lùng hơn" hoặc "kỳ quặc hơn". Người học cần phân biệt rõ giữa danh từ (người lạ) và tính từ (lạ hơn) để tránh nhầm lẫn trong cấu trúc câu.
Các cụm từ thông dụng và lưu ý
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là thành ngữ a stranger to something. Trong trường hợp này, nó không có nghĩa là "một người lạ đối với cái gì" mà có nghĩa là không quen thuộc, không có kinh nghiệm hoặc chưa từng trải qua điều gì đó.
Ví dụ: He is no stranger to hard work (Anh ấy không còn xa lạ gì với công việc vất vả / Anh ấy đã quá quen với việc làm việc chăm chỉ).
Nếu bạn muốn nói về một người từ vùng khác đến, stranger có thể được dùng, nhưng trong tiếng Việt, tùy vào văn cảnh mà bạn nên chọn từ "người phương xa" hoặc "người lạ" cho tự nhiên.
Phân biệt với các từ tương tự
Khác với unknown person (người không xác định được danh tính), stranger đơn giản là người mà bạn không quen biết cá nhân. Trong khi unknown thường dùng trong văn phong hành chính hoặc điều tra, stranger được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ý nghĩa
Một người mà ai đó không biết hoặc không quen thuộc
"A stranger knocked on the door this morning."
Một người lạ đã gõ cửa sáng nay.
Một người không phải là cư dân của một địa điểm hoặc cộng đồng cụ thể
"The small village was wary of any stranger entering their territory."
Ngôi làng nhỏ cảnh giác với bất kỳ người từ nơi khác đến nào tiến vào lãnh thổ của họ.