justifiable
justifiable được sử dụng để mô tả một hành động, quyết định hoặc niềm tin có cơ sở lý luận vững chắc, có thể được chấp nhận hoặc bào chữa một cách hợp lý khi đối mặt với sự chất vấn. Từ này mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh vào việc tồn tại những bằng chứng hoặc lý do chính đáng để biện minh cho một sự việc, thường là những sự việc vốn dĩ có thể bị coi là sai trái hoặc gây tranh cãi nếu không có lời giải thích đi kèm.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt rõ justifiable với just và fair. Trong khi just và fair thiên về tính công bằng, đạo đức hoặc đúng đắn theo tiêu chuẩn chung, thì justifiable tập trung vào khả năng "có thể chứng minh là đúng" thông qua lập luận. Một hành động có thể không hoàn toàn fair (công bằng) nhưng vẫn là justifiable (hợp lý) nếu có lý do khẩn cấp hoặc bắt buộc.
Ví dụ: Việc sa thải nhân viên có thể không fair đối với cá nhân đó, nhưng là justifiable đối với công ty nếu nhân viên đó vi phạm nghiêm trọng quy định an toàn.
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt giữa justifiable và justified. Justifiable mô tả khả năng có thể biện minh được (tiềm năng), trong khi justified mô tả trạng thái đã được biện minh hoặc cảm xúc là chính đáng.
justifiable: Một chi phí hợp lý (có thể giải trình được).
justified: Cảm thấy tức giận một cách chính đáng (cảm xúc này là đúng trong hoàn cảnh đó).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, justifiable thường được dịch là "hợp lý" hoặc "có thể biện minh được". Tuy nhiên, cần tránh nhầm lẫn với từ "hợp lý" trong nghĩa "phù hợp" (reasonable). Justifiable luôn hàm ý một sự đối kháng hoặc một yêu cầu phải đưa ra bằng chứng để bảo vệ quan điểm.
❌ Sai: a justifiable price (Một mức giá hợp lý - trong trường hợp này nên dùng reasonable).
✅ Đúng: a justifiable reason for absence (Một lý do vắng mặt hợp lý - tức là lý do này có thể chứng minh được và được chấp nhận).
Về mặt ngữ pháp, từ này là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc theo sau các động từ nối như be, seem, hoặc appear.
Ý nghĩa
Có thể chứng minh là đúng, hợp lý hoặc cần thiết thông qua một lời giải thích hoặc bằng chứng xác đáng
The company argued that the price increase was justifiable given the rise in raw material costs.
Công ty lập luận rằng việc tăng giá là hợp lý trong bối cảnh chi phí nguyên liệu thô tăng cao.