turncoat
turncoat mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ một người không chỉ đơn thuần là thay đổi ý kiến mà là phản bội lại niềm tin, tổ chức hoặc quốc gia của chính mình để theo phe đối lập. Từ này gợi lên hình ảnh một người "lật ngược chiếc áo khoác" (turn coat) để che giấu danh tính cũ và khoác lên mình màu cờ sắc áo của kẻ thù, nhấn mạnh sự hèn nhát và thiếu trung thành.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong tiếng Anh, có nhiều từ để chỉ sự phản bội, nhưng turncoat có những đặc điểm riêng biệt so với các từ như traitor hay defector:
traitor: Đây là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ ai phản bội lòng tin hoặc quốc gia. Một traitor có thể phản bội bằng cách làm gián điệp mà không nhất thiết phải công khai gia nhập phe đối lập.
defector: Từ này thường mang sắc thái trung lập hơn hoặc mang tính chính trị/quân sự (ví dụ: đào tẩu từ một chế độ độc tài sang một quốc gia tự do). Trong khi defector có thể được nhìn nhận là một người tìm kiếm tự do, thì turncoat luôn bị coi là kẻ phản trắc, đáng khinh bỉ.
betrayer: Tập trung vào hành động phản bội một mối quan hệ cá nhân hoặc một lời hứa, trong khi turncoat tập trung vào việc thay đổi lòng trung thành đối với một tổ chức hoặc lý tưởng lớn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng turncoat, người nói thường muốn bày tỏ sự phẫn nộ hoặc khinh miệt. Từ này hiếm khi được dùng trong các văn bản pháp lý chính thức (nơi thường dùng traitor cho tội phản quốc) mà xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, báo chí hoặc tranh luận chính trị để công kích đối phương.
Đúng: He was branded a turncoat after switching parties just before the election. (Anh ta bị gắn mác là kẻ phản bội sau khi chuyển đảng ngay trước cuộc bầu cử.)
Sai: Sử dụng turncoat để chỉ một người bạn quên hẹn hoặc nói dối những điều nhỏ nhặt. Trong trường hợp này, hãy dùng unreliable hoặc dishonest.
Về mặt ngữ pháp, turncoat là một danh từ đếm được. Bạn có thể dùng nó như một danh từ (a turncoat) hoặc đôi khi đóng vai trò như một tính từ để mô tả hành vi phản bội.
Ý nghĩa
Một người rời bỏ một đảng phái, một lý tưởng hoặc một lòng trung thành để gia nhập phe đối lập
The general was branded a turncoat after he defected to the enemy army.
Vị tướng đã bị gắn mác là kẻ phản bội sau khi ông ta đào tẩu sang quân đội đối phương.