defector
kẻ đào tẩu / kẻ phản bội
Danh từ
Số nhiều: defectors
Ý nghĩa
Danh từkẻ đào tẩu
Một người từ bỏ đất nước, đảng phái chính trị hoặc lý tưởng của mình để gia nhập một phe đối lập
"The high-ranking military officer became a defector during the Cold War."
Viên sĩ quan quân đội cấp cao đã trở thành kẻ đào tẩu trong thời điểm đỉnh điểm của Chiến tranh Lạnh.
kẻ phản bội
Một người rời bỏ một nhóm hoặc tổ chức để cung cấp thông tin bí mật cho kẻ thù hoặc đối thủ cạnh tranh
Cơ quan tình báo đã dành nhiều tháng để xác minh những tuyên bố do kẻ phản bội đưa ra.