defector
defector mang sắc thái chính trị và ý thức hệ mạnh mẽ, dùng để chỉ một cá nhân từ bỏ lòng trung thành với một tổ chức, quốc gia hoặc niềm tin để chuyển sang phe đối lập. Từ này thường gợi lên hình ảnh của sự phản bội đối với bên bị rời bỏ, nhưng lại được xem là sự giải thoát hoặc tìm kiếm tự do đối với bên tiếp nhận. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà defector có thể được dịch là "kẻ đào tẩu" (mang nghĩa tiêu cực, bị coi là phản bội) hoặc "người đào tẩu" (mang tính trung lập hơn).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ defector với các từ có nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:
traitor: Mang nghĩa tiêu cực tuyệt đối, chỉ "kẻ phản bội". Trong khi defector nhấn mạnh vào hành động rời bỏ để gia nhập phe khác, traitor nhấn mạnh vào việc phản bội lòng tin hoặc gây hại cho tổ chức cũ.
fugitive: Chỉ "kẻ chạy trốn" hoặc "tội phạm đang lẩn trốn" pháp luật. Một defector có thể là một fugitive nếu họ đang bị chính phủ nước mình truy đuổi, nhưng không phải mọi fugitive đều là defector.
deserter: Thường dùng trong quân đội để chỉ "kẻ đào ngũ". deserter đơn thuần là bỏ trốn khỏi nhiệm vụ, còn defector là bỏ đi để theo phe đối phương.
Lưu ý về cách sử dụng
Khi sử dụng defector, hãy chú ý đến đối tượng mà người đó rời bỏ. Từ này thường xuất hiện trong các bản tin chính trị, lịch sử (đặc biệt là thời kỳ Chiến tranh Lạnh) hoặc các cuộc xung đột ý thức hệ.
Đúng: A North Korean defector (Một người đào tẩu từ Triều Tiên) - nhấn mạnh việc rời bỏ một chế độ chính trị.
Sai: Sử dụng defector cho một người đơn giản là nghỉ việc ở công ty để sang công ty đối thủ. Trong trường hợp này, hãy dùng các từ như employee who switched companies hoặc turncoat (nếu muốn nhấn mạnh sự phản bội trong kinh doanh).
Về mặt ngữ pháp, defector là một danh từ đếm được, có thể sử dụng ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng người được nhắc đến.
Ý nghĩa
Một người rời bỏ đất nước, đảng phái chính trị hoặc một lý tưởng để gia nhập phe đối lập
The high-ranking military officer became a defector during the Cold War.
Viên sĩ quan quân đội cấp cao đã trở thành kẻ đào tẩu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.