tolerable
có thể chịu đựng được / tạm chấp nhận được
Tính từ
So sánh hơn: more tolerableSo sánh nhất: most tolerable
tolerable mang sắc thái trung lập, thường được dùng để mô tả một điều gì đó không quá tệ nhưng cũng không hề xuất sắc. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là "vừa đủ" hoặc "tạm được", ám chỉ một trạng thái nằm ở ngưỡng chấp nhận được, dù người nói có thể không hoàn toàn hài lòng.
Ý nghĩa
Tính từcó thể chịu đựng được
Có thể chịu đựng hoặc chấp nhận được mà không gây ra khó khăn hoặc đau đớn quá mức
"The heat in the room was barely tolerable."
Cái nóng ở sa mạc vừa đủ để có thể chịu đựng được dưới ánh nắng giữa trưa.
Tính từtạm chấp nhận được
Có chất lượng chấp nhận được hoặc thỏa đáng, mặc dù không đặc biệt tốt
"The food at the hotel was tolerable, but not gourmet."
Đồ ăn tại quán ăn ven đường ở mức tạm chấp nhận được, nhưng không đáng để quay lại lần thứ hai.