bearable
có thể chịu đựng được
Tính từ
So sánh hơn: more bearableSo sánh nhất: most bearable
bearable mô tả một trạng thái hoặc tình huống dù khó khăn, khó chịu nhưng vẫn nằm trong giới hạn mà một người có thể chịu đựng được mà không bị suy sụp hoặc bỏ cuộc. Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, vì nó ngụ ý rằng tình huống đó không hề dễ chịu, chỉ là nó chưa đến mức không thể chấp nhận được.
Ý nghĩa
Tính từcó thể chịu đựng được
Có khả năng được chịu đựng hoặc chấp nhận mà không gây ra sự đau khổ quá mức
The heat in the desert was barely bearable.
Cái nóng ở sa mạc gần như không thể chịu đựng nổi.