D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtimestamping

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

timestamping

timestamping
Danh từNgoại động từ

Ý nghĩa

Danh từtimestamping

The process of recording the date and time an event occurred or a document was created to provide a verifiable record of existence.

The digital timestamping of the contract ensures that the agreement was signed before the deadline.

Ngoại động từtimestamping
[~ something]

The act of adding a digital or physical time record to a piece of data, a file, or a physical object.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi