blockchain
blockchain không đơn thuần là một thuật ngữ kỹ thuật mà là một khái niệm về sự tin cậy phi tập trung. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "chuỗi khối", mô tả chính xác cấu trúc dữ liệu gồm các khối liên kết chặt chẽ với nhau. Điểm mấu chốt mà người học cần lưu ý là sự khác biệt giữa blockchain và bitcoin. Nhiều người thường nhầm lẫn hai khái niệm này; tuy nhiên, blockchain là công nghệ nền tảng (giống như internet), còn bitcoin chỉ là một ứng dụng cụ thể của công nghệ đó (giống như một trang web hoặc email).
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ tài chính (FinTech), bảo mật dữ liệu và quản trị hệ thống. Khi sử dụng blockchain, người nói thường muốn nhấn mạnh vào tính minh bạch, không thể đảo ngược và không cần bên thứ ba trung gian (như ngân hàng hay cơ quan quản lý) để xác thực giao dịch.
Đúng: blockchain technology (công nghệ chuỗi khối) - dùng khi nói về hệ thống kỹ thuật.
Đúng: blockchain-based application (ứng dụng dựa trên chuỗi khối) - dùng khi nói về các phần mềm vận hành trên nền tảng này.
Lưu ý về thuật ngữ và dịch thuật
Trong các văn bản chuyên ngành tiếng Việt, blockchain thường được giữ nguyên dưới dạng từ mượn tiếng Anh hoặc dịch là "chuỗi khối". Người học nên tránh dịch từ này thành "chuỗi liên kết" hoặc "mạng lưới khối" vì sẽ làm mất đi ý nghĩa đặc thù của cấu trúc dữ liệu dạng khối (block) trong tin học.
Một điểm cần lưu ý là tính chất "phi tập trung" (decentralized) luôn đi kèm với blockchain. Nếu một hệ thống được gọi là blockchain nhưng lại do một thực thể duy nhất kiểm soát hoàn toàn, thì về mặt kỹ thuật, nó có thể chỉ là một cơ sở dữ liệu thông thường được thiết kế theo kiểu chuỗi, chứ không phải là một blockchain đúng nghĩa theo định nghĩa phân tán.
Ý nghĩa
Một sổ cái kỹ thuật số, phi tập trung ghi lại các giao dịch trên nhiều máy tính để hồ sơ không thể bị thay đổi hồi tố nếu không có sự thay đổi của tất cả các khối tiếp theo
The company is implementing blockchain technology to improve supply chain transparency.