messy
bừa bãi / phức tạp / lấm lem
Tính từ
So sánh hơn: messierSo sánh nhất: messiest
Ý nghĩa
Tính từbừa bãi
Không gọn gàng hoặc bẩn; thiếu sự tổ chức hoặc ngăn nắp
"The children left the living room in a messy state."
Lũ trẻ để lại phòng khách trong tình trạng bừa bãi sau khi chơi đồ chơi.
Tính từphức tạp
Khó giải quyết hoặc xử lý do những rắc rối, xung đột hoặc nỗi đau về mặt cảm xúc
"The divorce proceedings became a messy legal battle."
Quá trình ly hôn trở nên cực kỳ phức tạp khi cặp đôi bắt đầu tranh chấp về tài sản gia đình.
Tính từlấm lem
Liên quan đến nhiều chất lỏng, chất nhầy hoặc chất dính khó làm sạch
"He had a messy face after eating the chocolate cake."
Ăn mì Ý có thể là một trải nghiệm lấm lem đối với một đứa trẻ mới biết đi.