superannuated
superannuated mang sắc thái chỉ sự không còn hữu dụng hoặc không còn phù hợp, chủ yếu do yếu tố thời gian và tuổi tác. Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: một là nói về con người đã đến tuổi nghỉ hưu và được hưởng lương hưu, hai là nói về đồ vật, hệ thống hoặc ý tưởng đã trở nên lỗi thời, cũ kỹ đến mức không còn giá trị sử dụng thực tế.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với obsolete, superannuated nhấn mạnh hơn vào việc "quá tuổi" hoặc "quá hạn sử dụng". Trong khi obsolete thường dùng cho công nghệ bị thay thế bởi cái mới hơn (ví dụ: điện thoại bàn trở nên obsolete vì điện thoại thông minh), thì superannuated gợi lên hình ảnh một thứ gì đó từng rất hữu ích nhưng giờ đây đã già cỗi và mệt mỏi.
Ví dụ: Một chiếc máy đánh chữ trong bảo tàng có thể được gọi là superannuated vì nó đã quá cũ kỹ, trong khi một định dạng tệp tin không còn ai dùng sẽ là obsolete.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm lẫn từ này với các từ chỉ sự "cũ" thông thường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng superannuated không đơn thuần là old (già/cũ). Nó hàm ý một trạng thái "vượt quá thời hạn phục vụ".
❌ Không nên dùng superannuated để chỉ một món đồ cũ nhưng vẫn dùng tốt.
✅ Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lỗi thời do tuổi thọ cao: superannuated equipment (thiết bị lỗi thời).
✅ Dùng cho người đã nghỉ hưu: a superannuated official (một quan chức về hưu).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này chủ yếu đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Khi sử dụng, hãy chú ý đặt nó trước danh từ để mô tả trạng thái của đối tượng đó.
Ý nghĩa
Cũ kỹ hoặc không còn phù hợp do tuổi thọ cao hoặc đã qua sử dụng lâu ngày
The office was still using superannuated typewriters from the 1960s.
Văn phòng vẫn còn sử dụng những chiếc máy đánh chữ lỗi thời từ những năm một nghìn chín trăm sáu mươi.
Đã nghỉ hưu hoặc được hưởng lương hưu do tuổi già
The superannuated professor spent his days reading in the garden.
Vị giáo sư về hưu dành những ngày của mình để đọc sách trong vườn.