stringency
stringency mô tả trạng thái khắt khe, nghiêm ngặt hoặc bị thắt chặt, thường được dùng trong các bối cảnh chính thức như luật pháp, quy định hoặc tài chính. Điểm mấu chốt của từ này là nhấn mạnh vào mức độ đòi hỏi cao, không có sự khoan nhượng hoặc sự hạn chế gắt gao về nguồn lực.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc áp dụng các quy tắc, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn một cách khắt khe, chính xác hoặc đòi hỏi cao
The stringency of the new safety regulations forced the company to overhaul its entire production line.
Sự nghiêm ngặt của các quy định an toàn mới đã buộc công ty phải đại tu toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Trạng thái hạn chế hoặc khắt khe, đặc biệt là liên quan đến các điều kiện tài chính hoặc khả năng cung cấp tiền tệ
The government implemented austerity measures to combat the stringency of the national budget.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng để đối phó với sự thắt chặt của ngân sách quốc gia.