D
Dicread
HomeDictionarySstringency

stringency

sự nghiêm ngặt / sự thắt chặt
Danh từ

stringency mô ttrng thái kht khe, nghiêm ngt hoc btht cht, thường được dùng trong các bi cnh chính thc như lut pháp, quy định hoc tài chính. Đim mu cht ca tnày là nhn mnh vào mc độ đòi hi cao, không có skhoan nhượng hoc shn chế gt gao vngun lc.

Ý nghĩa

Danh từsự nghiêm ngặt

Đặc điểm của việc áp dụng các quy tắc, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn một cách khắt khe, chính xác hoặc đòi hỏi cao

The stringency of the new safety regulations forced the company to overhaul its entire production line.

Sự nghiêm ngặt của các quy định an toàn mới đã buộc công ty phải đại tu toàn bộ dây chuyền sản xuất.

Danh từsự thắt chặt

Trạng thái hạn chế hoặc khắt khe, đặc biệt là liên quan đến các điều kiện tài chính hoặc khả năng cung cấp tiền tệ

The government implemented austerity measures to combat the stringency of the national budget.

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng để đối phó với sự thắt chặt của ngân sách quốc gia.

Từ liên quan

Last Updated: June 20, 2026Report an Error