strikebreaker
strikebreaker mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ những cá nhân bị coi là "kẻ phản bội" trong bối cảnh xung đột lao động. Từ này không chỉ đơn thuần mô tả một người làm việc, mà còn hàm ý sự thiếu trung thành đối với đồng nghiệp hoặc sự can thiệp gây chia rẽ của phía chủ doanh nghiệp nhằm làm suy yếu sức mạnh của cuộc đình công.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà strikebreaker có thể được dịch là "người phá đình công" hoặc "kẻ phá hoại đình công". Sự khác biệt nằm ở chỗ strikebreaker có thể là một nhân viên chính thức quyết định không tham gia đình công, hoặc là một lao động tạm thời được thuê từ bên ngoài để thay thế những người đang biểu tình.
Khi sử dụng từ này, người nói thường muốn nhấn mạnh vào sự xung đột về đạo đức và lòng tin. Ví dụ, trong một cuộc tranh luận về quyền lợi lao động, việc gọi ai đó là strikebreaker là một lời cáo buộc nặng nề về việc phản bội tình đoàn kết giai cấp.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Cần phân biệt strikebreaker với scab, một thuật ngữ lóng có nghĩa tương tự nhưng mang tính miệt thị và thô lỗ hơn nhiều. Trong khi strikebreaker có thể xuất hiện trong các văn bản báo chí hoặc báo cáo chính thức, thì scab thường được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày của công nhân để nhục mạ những người phá đình công.
strikebreaker là thuật ngữ mô tả khách quan hơn nhưng vẫn mang nghĩa tiêu cực.
scab là thuật ngữ lóng, mang tính xúc phạm cao.
Lưu ý về cách dùng trong câu
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chú ý đến đối tượng được nhắc đến để chọn từ ngữ phù hợp. Nếu là người được thuê từ bên ngoài, có thể dùng cụm từ "lao động thay thế" để giảm nhẹ sắc thái, nhưng nếu muốn nhấn mạnh hành vi phá hoại, hãy dùng "người phá đình công".
Đúng: The union members protested against the strikebreakers. (Các thành viên công đoàn đã phản đối những người phá đình công.)
Sai: Sử dụng strikebreaker để chỉ một người đơn giản là không đồng ý với lý do đình công nhưng không trực tiếp can thiệp vào quá trình vận hành của doanh nghiệp.
Countable when referring to the individual people who cross the picket line to work.
Ý nghĩa
Người tiếp tục làm việc trong thời gian đình công hoặc người được thuê để thay thế những công nhân đang đình công
The company hired a dozen strikebreakers to keep the assembly line moving.
Công ty đã thuê một tá người phá đình công để giữ cho dây chuyền lắp ráp tiếp tục hoạt động.