striker
striker là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định môi trường giao tiếp để chọn nghĩa phù hợp.
Sắc thái trong thể thao và lao động
Trong bóng đá, striker chỉ vị trí tiền đạo cắm, người có nhiệm vụ chính là ghi bàn. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày. Ngược lại, trong bối cảnh chính trị hoặc công nghiệp, striker chỉ những người tham gia đình công để đòi quyền lợi. Sự khác biệt nằm ở chỗ một bên là vận động viên, một bên là người lao động đang phản đối.
Sắc thái trong kỹ thuật và vật lý
Khi nói về cơ khí hoặc các vật dụng nhỏ, striker ám chỉ một bộ phận dùng để gõ, đập hoặc tạo ra ma sát (như miếng quẹt diêm). Trong trường hợp này, từ này mô tả chức năng vật lý của vật thể thay vì chỉ một con người.
Lưu ý về cách dùng
Khi nói về bóng đá: The team needs a clinical striker (Đội bóng cần một tiền đạo sắc bén).
Khi nói về đình công: The strikers are demanding better pay (Những người đình công đang yêu cầu mức lương tốt hơn).
Khi nói về vật dụng: The striker on the matchbox is worn out (Miếng quẹt trên hộp diêm đã bị mòn).
Từ này là danh từ đếm được, vì vậy hãy lưu ý sử dụng mạo từ a, an hoặc dạng số nhiều -s tùy theo số lượng đối tượng được nhắc đến.
Ý nghĩa
Một cầu thủ trong một trò chơi, đặc biệt là bóng đá, với vai trò chính là ghi bàn
The team signed a new striker to improve their offensive play.
Đội bóng đã ký hợp đồng với một tiền đạo mới để cải thiện khả năng tấn công.
Một người tham gia đình công, từ chối làm việc như một hình thức phản đối có tổ chức
The strikers gathered outside the factory gates to demand higher wages.
Những người đình công tập trung bên ngoài cổng nhà máy để yêu cầu tăng lương.
Một thiết bị hoặc bộ phận của cơ chế được dùng để tạo ra tia lửa hoặc mồi lửa, chẳng hạn như trong bật lửa hoặc súng
The flint striker was worn down and failed to produce a spark.
Cái đá lửa đã bị mòn và không thể tạo ra tia lửa.