foreigner
Từ foreigner mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào phạm vi địa lý mà người nói đang đề cập. Trong bối cảnh quốc gia, nó dùng để chỉ một người nước ngoài, tức là người không có quốc tịch của quốc gia đó. Trong bối cảnh hẹp hơn như một thị trấn hoặc một vùng miền, nó có thể được dùng để chỉ một người lạ, tức là người không phải cư dân bản địa của nơi đó.
Ý nghĩa
Một người đến từ một quốc gia khác
"He is a foreigner who moved here for work."
Anh ấy là một người nước ngoài chuyển đến đây để làm việc.
Một người không phải là người bản xứ hoặc cư dân của một địa điểm, vùng miền hoặc thành phố cụ thể
"The locals treated the visitor as a foreigner despite his fluency in the dialect."
Người dân địa phương đối xử với vị khách như một người lạ mặc dù anh ấy thông thạo tiếng địa phương.