blameless
vô tội / trong sạch
Tính từ
blameless mô tả một trạng thái không có lỗi lầm, không đáng bị khiển trách hoặc không chịu trách nhiệm về một sai sót nào đó. Từ này mang sắc thái khẳng định sự trong sạch, thường được dùng trong cả bối cảnh pháp lý lẫn đạo đức.
Ý nghĩa
Tính từvô tội
Không có lỗi hoặc không phải chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái hoặc sai lầm
"The jury found the defendant entirely blameless in the accident."
Bồi thẩm đoàn kết luận bị cáo hoàn toàn vô tội trong vụ tai nạn.
Tính từtrong sạch
Có tính cách hoặc danh tiếng không thể bị khiển trách hay chỉ trích
"She has led a blameless life dedicated to public service."
Cô ấy đã sống một cuộc đời trong sạch, cống hiến cho sự nghiệp phục vụ cộng đồng.