next
tiếp theo
Tính từ
Số nhiều: nextQuá khứ: nextPhân từ 2: nextV-ing: nextSo sánh hơn: more nextSo sánh nhất: most next
Từ này đóng vai trò như một dấu mốc chính xác về trình tự, tạo ra một cầu nối tâm lý giữa điểm tham chiếu hiện tại và đối tượng kế tiếp ngay sau đó. Từ này mang sắc thái trung lập và khách quan.
Tuy nhiên, trong các tình huống giao tiếp thông thường, next thường được dùng để báo hiệu sự chuyển đổi chủ đề hoặc thay đổi thứ tự ưu tiên khi liệt kê một danh sách các công việc cần làm.
Ý nghĩa
Ví dụ
Nghe này, giờ hãy nói cho tôi biết bước tiếp theo đi!
plumber-emergency
Thưa ông, tôi đã sẵn sàng cho thử thách tiếp theo.
job-interview
Liệu có chương tiếp theo cho cơn ác mộng này không?
office-gossip
Thành ngữ & Tục ngữ
next thing you know
dùng để mô tả một điều gì đó xảy ra bất ngờ hoặc đột ngột
the next best thing
lựa chọn tốt thứ hai khi phương án lý tưởng không khả dụng
Từ liên quan
followingsubsequentadjacentneighboringconsecutivepreviouspriorprecedingformerlastsequenceordersuccessionfuturetomorrowproximityneighborvicinitystepstagephasechaptergenerationturnqueuelineseriesprogressionintervaldistanceborderedgeboundarycontiguousnearbyimmediateupcomingforthcomingimminenteventuallaterafterwardfollow-upsuccessorpredecessorchronologytimelinescheduleagendaitineraryappointmentslotrankpositionplacementpriorityreplacementtransitionevolutioncontinuationextensionlinkconnectionbridgeleapjumpadvanceprogress