next
Từ này đóng vai trò như một dấu mốc chính xác về trình tự, tạo ra một cầu nối tâm lý giữa điểm tham chiếu hiện tại và đối tượng kế tiếp ngay sau đó. Từ này mang sắc thái trung lập và khách quan.
Tuy nhiên, trong các tình huống giao tiếp thông thường, next thường được dùng để báo hiệu sự chuyển đổi chủ đề hoặc thay đổi thứ tự ưu tiên khi liệt kê một danh sách các công việc cần làm.
Ý nghĩa
Đến ngay sau cái hiện tại về mặt thời gian, thứ tự hoặc không gian
The next train leaves at six.
Chuyến tàu tiếp theo khởi hành lúc sáu giờ.
Ví dụ
I will see you at the next stop.
Tôi sẽ gặp bạn ở điểm dừng tiếp theo.
Wait, who is next in the line?
Đợi đã, ai là người tiếp theo trong hàng vậy?
Just move to the next slide, please.
Làm ơn hãy chuyển sang trang trình chiếu tiếp theo.
God, please let the next one be better!
Chúa ơi, xin hãy để cái tiếp theo tốt hơn!
Look, just tell me the next step now!
Nghe này, giờ hãy nói cho tôi biết bước tiếp theo đi!
I am ready for the next challenge, sir.
Thưa ông, tôi đã sẵn sàng cho thử thách tiếp theo.
Is there a next chapter to this nightmare?
Liệu có chương tiếp theo cho cơn ác mộng này không?
Who is the next person on the list?
Ai là người tiếp theo trong danh sách?
I cannot wait for the next holiday.
Tôi không thể chờ đợi đến kỳ nghỉ tiếp theo.
Thành ngữ & Tục ngữ
next thing you know
dùng để mô tả một điều gì đó xảy ra bất ngờ hoặc đột ngột
We were chatting about the weather and next thing you know he was asking me to marry him.
Chúng tôi đang trò chuyện về thời tiết và rồi bất ngờ anh ấy cầu hôn tôi.
the next best thing
lựa chọn tốt thứ hai khi phương án lý tưởng không khả dụng
I couldn't get tickets to the concert so watching the livestream was the next best thing.
Tôi không mua được vé xem hòa nhạc nên xem trực tiếp là lựa chọn tốt nhất còn lại.
next in line
người tiếp theo trong một trình tự hoặc cấp bậc
Since the manager is retiring, Sarah is next in line for the promotion.
Vì quản lý sắp nghỉ hưu, Sarah là người tiếp theo được xem xét thăng chức.