rucksack
rucksack dùng để chỉ một loại túi lớn có hai dây đeo vai, được thiết kế đặc biệt để mang vác đồ đạc trên lưng. Trong tiếng Việt, từ này được dịch phổ biến nhất là "ba lô". Tuy nhiên, về mặt sắc thái, rucksack thường gợi liên tưởng đến những chiếc túi bền bỉ, chuyên dụng cho các hoạt động ngoài trời, đi bộ đường dài hoặc mục đích quân sự, nhấn mạnh vào khả năng chịu lực và độ bền của chất liệu.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt rucksack với backpack và knapsack. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "ba lô", nhưng có những khác biệt nhỏ về ngữ cảnh:
backpack: Đây là thuật ngữ phổ biến và tổng quát nhất, dùng cho mọi loại ba lô từ túi đi học của học sinh đến túi du lịch.
rucksack: Mang sắc thái chuyên dụng hơn, thường dùng trong tiếng Anh-Anh để chỉ loại túi lớn, chắc chắn dùng cho leo núi hoặc hành quân. Ví dụ: a military rucksack (một chiếc ba lô quân sự).
knapsack: Thường chỉ những chiếc túi nhỏ hơn, đơn giản hơn, dùng để đựng những vật dụng thiết yếu cho một chuyến đi ngắn.
Lưu ý về cách sử dụng
Khi sử dụng rucksack, hãy chú ý đến bối cảnh của hoạt động. Nếu bạn đang nói về một chiếc túi thời trang hoặc túi đựng máy tính xách tay, hãy dùng backpack. Chỉ sử dụng rucksack khi muốn nhấn mạnh tính năng vận chuyển nặng hoặc hoạt động dã ngoại chuyên nghiệp.
Đúng: He packed his rucksack for the mountain expedition. (Anh ấy đã sắp xếp ba lô cho chuyến thám hiểm vùng núi.)
Không tự nhiên: The student put her pencils in her rucksack. (Học sinh cho bút chì vào ba lô - trong trường hợp này backpack sẽ tự nhiên hơn.)
Ý nghĩa
Một chiếc túi lớn dùng để đựng đồ dùng cá nhân, thường được đeo trên lưng với hai dây đeo vai
He packed his rucksack for the weekend hiking trip.
Anh ấy đã sắp xếp ba lô cho chuyến đi bộ đường dài vào cuối tuần.