promiscuous
promiscuous là một từ mang sắc thái đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng nhìn chung nó mô tả sự thiếu chọn lọc hoặc sự pha trộn ngẫu nhiên. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ những người có lối sống phóng túng hoặc lăng nhăng.
Ý nghĩa
Có hoặc đặc trưng bởi việc có nhiều bạn tình tình dục
He had a reputation for being promiscuous during his college years.
Anh ta có tiếng là lăng nhăng trong những năm học đại học.
Bao gồm nhiều thứ khác nhau được trộn lẫn mà không có trật tự hoặc kế hoạch rõ ràng
The box contained a promiscuous collection of old postcards, stamps, and coins.
Chiếc hộp chứa một bộ sưu tập lộn xộn gồm những tấm bưu thiếp cũ, tem và tiền xu.
Thiếu sự phân biệt hoặc ngẫu nhiên trong việc lựa chọn đối tác, mối liên kết hoặc hoạt động
The animal is promiscuous in its feeding habits, eating almost anything it finds.
Loài động vật này không chọn lọc trong thói quen ăn uống, nó ăn gần như mọi thứ tìm thấy.