D
Dicread
HomeDictionaryTteapot

teapot

ấm trà
Danh từ
Số nhiều: teapots

Ý nghĩa

Danh từấm trà

Một vật chứa có tay cầm và vòi, dùng để ngâm lá trà trong nước sôi và rót thức uống thu được vào tách

"She poured the Earl Grey from the ceramic teapot."

Cô ấy rót trà Bá tước từ chiếc ấm trà bằng gốm vào hai chiếc tách.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error