teapot
teapot dùng để chỉ một loại bình chuyên dụng có vòi và tay cầm, được thiết kế đặc biệt để hãm trà (ngâm lá trà trong nước nóng) trước khi rót ra tách. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "ấm trà".
Phân biệt với các vật dụng tương tự
Người học cần phân biệt rõ teapot với kettle (ấm đun nước). Mặc dù cả hai đều có vòi và tay cầm, nhưng công dụng của chúng hoàn toàn khác nhau:
kettle: Là dụng cụ dùng để đun sôi nước trên bếp hoặc bằng điện. Bạn không nên hãm lá trà trực tiếp trong kettle vì có thể làm hỏng thiết bị hoặc khó vệ sinh.
teapot: Là dụng cụ dùng để hãm trà sau khi nước đã sôi. Nước sôi từ kettle sẽ được đổ vào teapot chứa lá trà.
Ví dụ:
Đúng: Pour the boiling water from the kettle into the teapot. (Đổ nước sôi từ ấm đun nước vào ấm trà.)
Sai: Boil water in the teapot. (Đun nước trong ấm trà - điều này thường không khả thi vì ấm trà thường làm bằng gốm hoặc sứ, không chịu được nhiệt trực tiếp từ bếp).
Ngữ cảnh sử dụng và văn hóateapot thường gợi lên hình ảnh về sự thư giãn, các buổi trà chiều hoặc nghi thức thưởng trà. Khi nói về các loại ấm trà đặc thù, bạn có thể gặp các cụm từ như ceramic teapot (ấm trà bằng gốm) hoặc cast iron teapot (ấm trà bằng gang).
Về mặt ngữ pháp, teapot là một danh từ đếm được. Khi muốn nói về một chiếc ấm trà cụ thể, hãy sử dụng mạo từ a hoặc the phía trước.
Ý nghĩa
Một vật chứa có tay cầm và vòi, dùng để hãm lá trà trong nước sôi và rót nước trà vào tách
She poured the Earl Grey from the ceramic teapot.
Cô ấy rót trà `Earl Grey` từ chiếc ấm trà bằng gốm.