uninspired
thiếu sáng tạo / tẻ nhạt
Tính từ
So sánh hơn: more uninspiredSo sánh nhất: most uninspired
uninspired được dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc con người thiếu đi sự sáng tạo, nhiệt huyết hoặc không mang lại cảm giác mới mẻ. Từ này thường mang sắc thái phê bình nhẹ nhàng hoặc thất vọng, ám chỉ rằng kết quả cuối cùng chỉ dừng lại ở mức trung bình, rập khuôn và không có gì đặc sắc.
Ý nghĩa
Tính từthiếu sáng tạo
Thiếu sự sáng tạo, tính độc đáo hoặc tinh thần tưởng tượng
The movie plot was completely uninspired and predictable.
Cốt truyện của bộ phim hoàn toàn thiếu sáng tạo và dễ đoán.
Tính từtẻ nhạt
Không thể hiện bất kỳ sự nhiệt huyết, hào hứng hay đam mê nào
He gave an uninspired performance that failed to move the audience.
Anh ấy đã có một màn trình diễn tẻ nhạt và không thể lay động được khán giả.