ninny
ninny là một từ mang sắc thái nhẹ nhàng, thường được dùng để chỉ một người ngốc nghếch, khờ khạo hoặc thiếu suy nghĩ một cách đáng yêu hoặc đáng thương hơn là ác ý. So với các từ như idiot hay moron, vốn mang tính xúc phạm nặng nề và công kích mạnh mẽ, ninny gợi lên hình ảnh một kẻ khờ khạo, dễ bị lừa hoặc thiếu quyết đoán trong hành động.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, đôi khi là lời trêu chọc giữa bạn bè hoặc người thân. Nó không nhấn mạnh vào sự thiếu hụt trí tuệ về mặt sinh học mà nhấn mạnh vào sự ngây ngô, vụng về trong cách xử lý tình huống. Ví dụ, nếu một người tin vào một trò đùa quá lộ liễu, họ có thể bị gọi là một ninny.
Đúng: Don't be such a ninny! Just go talk to her. (Đừng làm kẻ khờ như vậy chứ! Cứ đến nói chuyện với cô ấy đi.)
Sai: Sử dụng ninny trong một văn bản học thuật hoặc khi muốn chỉ trích nghiêm trọng một sai lầm chết người trong công việc.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ ninny với các từ cùng nghĩa khác để tránh dùng sai văn cảnh:
ninny đối lập với fool: Trong khi fool có thể là một người cố tình làm điều ngớ ngẩn hoặc một kẻ khờ theo nghĩa rộng, ninny thiên về sự yếu đuối và ngây thơ.
ninny khác với silly: silly là một tính từ mô tả hành động hoặc tính cách nhất thời, còn ninny là một danh từ chỉ định danh cho một người.
Về mặt ngữ pháp, ninny là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với mạo từ a hoặc các từ hạn định như such a để nhấn mạnh mức độ khờ khạo của đối tượng được nhắc đến.
Ý nghĩa
Một người ngốc nghếch hoặc đần độn
He is such a ninny that he believed every word of the prank.
Anh ta là một kẻ khờ đến mức tin mọi lời nói trong trò đùa đó.