dewy
đọng sương / căng bóng
Tính từ
So sánh hơn: dewierSo sánh nhất: dewiest
dewy mang một sắc thái tích cực, gợi lên sự tươi mới, tinh khiết và tràn đầy sức sống. Khi dùng để mô tả thiên nhiên, từ này gợi hình ảnh những giọt sương li ti đọng trên lá cây hoặc cỏ vào sáng sớm, tạo cảm giác mát mẻ và trong lành. Ví dụ: a dewy morning (một buổi sáng đọng sương).
Ý nghĩa
Tính từđọng sương
Bị bao phủ bởi hoặc bao gồm những giọt sương nhỏ
The morning grass was fresh and dewy.
Cỏ buổi sáng tươi tắn và đọng sương.
Tính từcăng bóng
Có vẻ ngoài ẩm mượt, lấp lánh hoặc rạng rỡ, thường được dùng để mô tả làn da hoặc đôi mắt
She had a dewy complexion that looked youthful and hydrated.
Cô ấy có một làn da căng bóng trông trẻ trung và đủ ẩm.