mirth
mirth mô tả một trạng thái vui vẻ, hân hoan, thường đi kèm với tiếng cười sảng khoái. Điểm khác biệt cốt lõi giữa mirth và happiness là trong khi happiness là một cảm xúc hạnh phúc chung chung và có thể tĩnh lặng, thì mirth mang tính chất sôi nổi, hướng ngoại và thường biểu hiện ra bên ngoài thông qua tiếng cười hoặc sự náo nhiệt.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc văn chương để gợi lên hình ảnh một bầu không khí tràn ngập niềm vui. Nó không chỉ là cảm giác vui vẻ cá nhân mà thường gắn liền với những tình huống gây cười hoặc những cuộc tụ họp vui vẻ.
Ví dụ: The room was filled with mirth (Căn phòng tràn ngập tiếng cười và sự hân hoan).
Khi so sánh với glee, mirth mang sắc thái thuần khiết và ấm áp hơn, trong khi glee đôi khi hàm ý một sự đắc thắng hoặc vui mừng trên nỗi đau của người khác (schadenfreude).
Lưu ý về ngữ pháp
mirth là một danh từ không đếm được. Người học tiếng Anh cần lưu ý không sử dụng mạo từ a hoặc chuyển sang dạng số nhiều khi dùng từ này để chỉ trạng thái cảm xúc.
Ý nghĩa
Sự hân hoan hoặc thích thú, thường đi kèm với tiếng cười
"The room was filled with laughter and mirth."
Căn phòng tràn ngập tiếng cười và sự vui vẻ.