jollity
jollity mang sắc thái của một niềm vui hân hoan, sôi nổi và thường gắn liền với những hoạt động tập thể hoặc các dịp lễ hội. Khác với happiness (hạnh phúc) vốn là một trạng thái cảm xúc sâu sắc, bền vững và mang tính cá nhân, jollity nhấn mạnh vào sự náo nhiệt, tiếng cười và sự phấn chấn nhất thời trong một môi trường vui vẻ.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi sử dụng jollity, người nói muốn gợi lên hình ảnh của những bữa tiệc, những cuộc tụ họp ồn ào hoặc một tinh thần lạc quan, yêu đời một cách lộ liễu. Trong khi cheerfulness mô tả một thái độ tích cực và tươi vui trong cuộc sống hàng ngày, thì jollity lại thiên về sự ăn mừng sôi động.
Ví dụ: Một buổi tiệc Giáng sinh tràn ngập jollity (sự náo nhiệt) sẽ khác với một người có cheerfulness (sự vui vẻ) khi đối mặt với khó khăn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này hiện nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương hoặc các mô tả trang trọng về các sự kiện xã hội. Người học cần tránh nhầm lẫn jollity với những từ chỉ niềm vui tĩnh lặng hay sự hài lòng nội tâm.
Đúng: The room was filled with jollity and laughter. (Căn phòng tràn ngập sự náo nhiệt và tiếng cười.)
Sai: Sử dụng jollity để mô tả cảm giác bình yên khi đọc một cuốn sách hoặc đi dạo trong rừng, vì những trường hợp này không có tính chất sôi nổi và náo nhiệt.
Đặc điểm ngữ phápjollity là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ một trạng thái hoặc phẩm chất. Khi muốn mô tả một người có đặc điểm này, bạn có thể dùng tính từ jolly.
Ý nghĩa
Phẩm chất của một người luôn tươi vui và tràn đầy tinh thần phấn chấn
Her natural jollity made her the center of every social gathering.
Sự vui vẻ tự nhiên đã khiến cô ấy trở thành trung tâm của mọi cuộc tụ họp xã hội.
Một dịp hoặc sự kiện đặc trưng bởi sự ăn mừng sôi nổi và vui tươi
The wedding guests spent the entire evening in a state of unrestrained jollity.
Các khách mời đám cưới đã dành cả buổi tối trong trạng thái náo nhiệt không kiềm chế.