merriment
sự vui vẻ
Danh từ
merriment mô tả một trạng thái vui vẻ, náo nhiệt, thường gắn liền với những dịp lễ hội, tiệc tùng hoặc các cuộc tụ họp đông người. Điểm đặc trưng của từ này là nó không chỉ nói về cảm xúc hạnh phúc bên trong mà còn nhấn mạnh vào những biểu hiện ra bên ngoài như tiếng cười nói rôm rả, sự sôi động và không khí hân hoan. Vì vậy, merriment mang sắc thái cộng đồng và sự náo nhiệt cao hơn so với những từ chỉ niềm vui cá nhân.
Ý nghĩa
Danh từsự vui vẻ
Trạng thái vui tươi và phấn chấn, thường đi kèm với tiếng cười
The room was filled with laughter and merriment during the holiday party.
Căn phòng tràn ngập tiếng cười và sự vui vẻ trong suốt bữa tiệc ngày lễ.