milky
/ˈmɪlki/
milky được sử dụng chủ yếu để mô tả những đặc điểm thị giác gợi nhớ đến sữa. Về màu sắc, nó chỉ một sắc trắng không tinh khiết mà hơi đục hoặc có ánh kem. Về trạng thái, nó mô tả những chất lỏng không trong suốt, có độ đặc hoặc độ mờ nhất định. Khi dùng để mô tả bầu trời hoặc ánh sáng, milky gợi lên một cảm giác mờ ảo, không rõ ràng, thường xuất hiện khi có sương mù hoặc mây dày bao phủ.
Phân biệt với các từ chỉ màu trắng
Người học cần phân biệt milky với các từ như white hay snowy. Trong khi white là một thuật ngữ chung cho màu trắng và snowy gợi lên sự trắng tinh khôi, lạnh lẽo của tuyết, thì milky nhấn mạnh vào độ đục và sự mềm mại của màu sắc. Ví dụ, một chất lỏng bị vẩn đục sẽ được gọi là milky liquid chứ không đơn thuần là white liquid.
Đúng: milky eyes (mắt bị đục/có màng trắng)
Sai: snowy eyes (không dùng để mô tả tình trạng bệnh lý của mắt)
Ngữ cảnh sử dụng đặc thù
Trong thiên văn học, từ này xuất hiện trong cụm từ Milky Way để chỉ Dải Ngân Hà, mô tả vẻ ngoài của dải sao trông như một dòng sữa đổ tràn trên bầu trời đêm. Trong y khoa hoặc hóa học, milky mô tả các dung dịch bị nhũ hóa hoặc kết tủa tạo thành màu trắng đục.
Ví dụ: The solution turned milky after the reaction (Dung dịch trở nên trắng sữa sau phản ứng).
Lưu ý về ngữ phápmilky đóng vai trò là một tính từ mô tả đặc điểm. Khi muốn nhấn mạnh mức độ đục, bạn có thể kết hợp với các trạng từ như slightly milky (hơi trắng sữa) hoặc completely milky (trắng sữa hoàn toàn).
Ý nghĩa
Giống như sữa về màu sắc, độ đục hoặc độ đặc
The sky had a milky white glow just before sunrise.
Bầu trời có một ánh sáng trắng sữa ngay trước khi mặt trời mọc.