D
Dicread
HomeDictionaryAaphorism

aphorism

châm ngôn
Danh từ
Số nhiều: aphorisms

Ý nghĩa

Danh từchâm ngôn

Một cách diễn đạt ngắn gọn, dễ nhớ về một sự thật hiển nhiên hoặc một nguyên tắc cơ bản

"The speaker opened his lecture with a well-known aphorism about the nature of time."

Diễn giả đã mở đầu bài thuyết trình của mình bằng một câu châm ngôn nổi tiếng về bản chất của thành công.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error