aphorism
châm ngôn
Danh từ
Số nhiều: aphorisms
Ý nghĩa
Danh từchâm ngôn
Một cách diễn đạt ngắn gọn, dễ nhớ về một sự thật hiển nhiên hoặc một nguyên tắc cơ bản
"The speaker opened his lecture with a well-known aphorism about the nature of time."
Diễn giả đã mở đầu bài thuyết trình của mình bằng một câu châm ngôn nổi tiếng về bản chất của thành công.