maladaptive
không thích nghi
Tính từ
So sánh hơn: more maladaptiveSo sánh nhất: most maladaptive
maladaptive là một thuật ngữ chuyên sâu thường được sử dụng trong tâm lý học và sinh học để mô tả những hành vi, phản ứng hoặc đặc điểm không giúp ích cho việc thích nghi với môi trường hoặc tình huống hiện tại. Thay vì giúp cá nhân vượt qua khó khăn, những cơ chế maladaptive này thường gây ra nhiều vấn đề hơn hoặc cản trở quá trình hồi phục và phát triển.
Ý nghĩa
Tính từkhông thích nghi
Không cung cấp sự điều chỉnh đầy đủ hoặc phù hợp với môi trường hoặc với các yêu cầu của một tình huống cụ thể
The patient developed maladaptive coping mechanisms to deal with the trauma.
Bệnh nhân đã phát triển các cơ chế đối phó không thích nghi để đối mặt với chấn thương.