counterproductive
phản tác dụng
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từphản tác dụng
Mang lại kết quả trái ngược với mong đợi, thường gây cản trở việc đạt được mục tiêu
"The new security measures proved counterproductive by creating longer queues and more frustration."
Các biện pháp an ninh mới tỏ ra phản tác dụng khi tạo ra những hàng dài chờ đợi và gây ra nhiều sự ức chế hơn.