leeway
Sắc thái ý nghĩa và cách sử dụngleeway mang hai nghĩa chính: một nghĩa bóng phổ biến trong đời sống hàng ngày và một nghĩa đen chuyên dụng trong hàng hải. Trong giao tiếp thông thường, từ này mô tả một "khoảng hở" hoặc "sự linh hoạt" về thời gian, tiền bạc hoặc quy định, cho phép một người có quyền tự quyết hoặc sai số mà không gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Khi so sánh với flexibility, leeway thường nhấn mạnh vào một giới hạn cụ thể mà bạn được phép hoạt động trong đó. Ví dụ, nếu sếp cho bạn leeway về thời hạn nộp báo cáo, điều đó có nghĩa là bạn có một khoảng thời gian dự phòng để nộp muộn hơn một chút mà không bị khiển trách.
Phân biệt trong ngữ cảnh hàng hải
Trong lĩnh vực hàng hải, leeway không mang nghĩa linh hoạt mà chỉ hiện tượng vật lý là "độ dạt". Đây là sự trôi dạt của con tàu sang một bên do tác động của gió, khiến tàu không đi đúng hướng mũi tàu đang chỉ. Người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn giữa sự "linh hoạt" trong quản lý và "độ dạt" trong kỹ thuật điều hướng.
Đúng: give someone some leeway (cho ai đó một chút linh hoạt/khoảng hở).
Đúng: calculate the leeway (tính toán độ dạt của tàu).
Lưu ý về ngữ phápleeway là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều leeways. Thay vào đó, hãy sử dụng các từ định lượng như some, a bit of hoặc much để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Mức độ tự do để di chuyển hoặc hành động theo một cách cụ thể, hoặc khoảng thời gian hoặc không gian dư ra để cho phép những sai sót hoặc thay đổi
The manager gave the team some leeway in how they approached the project.
Quản lý đã cho nhóm một sự linh hoạt nhất định trong cách họ tiếp cận dự án.
Sự trôi dạt sang bên của một con tàu về phía cuối gió do tác động của gió
The captain adjusted the course to compensate for the leeway caused by the strong gale.
Thuyền trưởng đã điều chỉnh lộ trình để bù đắp cho độ dạt gây ra bởi cơn gió mạnh.