laudable
laudable được sử dụng để mô tả một hành động, mục tiêu hoặc nỗ lực xứng đáng được khen ngợi, thường là vì nó thể hiện phẩm chất đạo đức cao quý, sự vị tha hoặc lòng dũng cảm. Từ này mang sắc thái trang trọng và khách quan, nhấn mạnh vào giá trị tự thân của hành động đó hơn là kết quả cuối cùng. Một nỗ lực có thể là laudable ngay cả khi nó không thành công, miễn là ý định và sự cố gắng đằng sau đó là đáng trân trọng.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn laudable với praiseworthy hoặc admirable. Mặc dù cả ba đều có nghĩa là "đáng khen", nhưng có những khác biệt tinh tế về ngữ cảnh:
laudable: Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc các bài phát biểu chính thức, tập trung vào tính đúng đắn về mặt đạo đức hoặc nguyên tắc. Ví dụ: a laudable goal (một mục tiêu đáng khen ngợi).
praiseworthy: Có phạm vi sử dụng rộng hơn và ít trang trọng hơn, dùng cho bất kỳ điều gì tốt đẹp, từ một hành động nhỏ hàng ngày đến một thành tựu lớn.
admirable: Nhấn mạnh vào sự ngưỡng mộ đối với phẩm chất cá nhân hoặc kỹ năng của một người, mang cảm xúc cá nhân mạnh mẽ hơn.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến là sử dụng laudable để khen ngợi những thành tích mang tính kỹ thuật hoặc vật chất đơn thuần. Từ này không phù hợp để mô tả một bàn thắng đẹp trong bóng đá hay một bản báo cáo doanh thu cao, vì nó đòi hỏi một giá trị đạo đức hoặc tinh thần đi kèm.
❌ Sai: The team's high sales figures are laudable. (Doanh số cao là kết quả vật chất, không phải phẩm chất đạo đức).
✅ Đúng: The team's commitment to reducing carbon emissions is laudable. (Cam kết giảm phát thải carbon là một nỗ lực vì cộng đồng, nên dùng laudable).
Về mặt ngữ pháp, laudable là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Xứng đáng được khen ngợi và tán dương vì sự xuất sắc hoặc giá trị đạo đức
The decision to donate the entire inheritance to charity was a laudable act.
Quyết định quyên góp toàn bộ tài sản thừa kế cho từ thiện là một hành động đáng khen ngợi.