deplorable
/dɪˈplɔːɹəbəɫ/
deplorable mang sắc thái biểu cảm cực kỳ mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là "tệ" hay "xấu" mà là sự kết hợp giữa cảm giác ghê tởm, phẫn nộ và thương xót. Khi sử dụng từ này, người nói muốn nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc tình trạng nào đó đã chạm đến mức không thể chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc tiêu chuẩn sống cơ bản.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: một là để chỉ những điều kiện vật chất tồi tệ đến mức gây sốc, hai là để chỉ những hành vi vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực đạo đức. So với bad (tệ) hay terrible (khủng khiếp), deplorable mang tính phán xét cao hơn và thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo xã hội hoặc các bài phát biểu phê bình.
Khi nói về điều kiện sống: deplorable conditions gợi lên hình ảnh về sự nghèo đói cùng cực, mất vệ sinh hoặc thiếu thốn những nhu cầu cơ bản nhất.
Khi nói về hành vi: deplorable behavior ám chỉ một hành động đáng bị lên án, gây phẫn nộ cho cộng đồng.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt deplorable với regrettable. Trong khi regrettable chỉ một điều đáng tiếc, có thể là ngoài ý muốn và không nhất thiết là sai trái, thì deplorable khẳng định đó là một sai lầm nghiêm trọng hoặc một tình trạng tồi tệ cần phải bị chỉ trích.
Ví dụ về sự khác biệt:
It is regrettable that the meeting was cancelled (Thật đáng tiếc là cuộc họp đã bị hủy) $\rightarrow$ Chỉ là sự nuối tiếc.
The treatment of prisoners was deplorable (Việc đối xử với tù nhân là tồi tệ/đáng bị lên án) $\rightarrow$ Thể hiện sự phẫn nộ trước một sự sai trái.
Lưu ý về ngữ phápdeplorable là một tính từ mô tả đặc điểm. Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Cần lưu ý rằng từ này không dùng để mô tả những lỗi nhỏ hay những sự bất tiện thường ngày mà chỉ dành cho những tình huống thực sự nghiêm trọng.
Ý nghĩa
Đáng bị lên án; tệ đến mức gây sốc
deplorable living conditions
điều kiện sống tồi tệ
Xứng đáng bị chỉ trích mạnh mẽ hoặc không được chấp nhận
deplorable behavior
hành vi đáng trách