afterword
afterword dùng để chỉ một đoạn văn ngắn nằm ở cuối một tác phẩm văn học, nơi tác giả hoặc biên tập viên chia sẻ những suy nghĩ cuối cùng, giải thích quá trình sáng tác hoặc cung cấp thêm thông tin bổ sung sau khi câu chuyện chính đã kết thúc. Về mặt cảm xúc, nó mang tính chất chiêm nghiệm và khép lại toàn bộ nội dung của cuốn sách.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn afterword với một số từ khác có ý nghĩa gần giống trong tiếng Việt:
epilogue: Trong khi afterword thường là lời nhắn nhủ trực tiếp từ tác giả đến độc giả (mang tính thực tế, hậu trường), thì epilogue (vĩ thanh/lời kết) thường là một phần của cốt truyện, kể về những gì xảy ra với các nhân vật sau khi sự kiện chính kết thúc.
conclusion: Từ này mang tính học thuật hoặc logic hơn, dùng để chỉ phần kết luận của một bài luận, báo cáo hoặc nghiên cứu, thay vì một lời tâm tình trong tác phẩm văn học.
postscript (P.S.): Đây là dòng tái bút ngắn ở cuối một bức thư hoặc email, không phải là một phần nội dung dài trong sách.
Ví dụ minh họa
Đúng: Tác giả giải thích lý do chọn bối cảnh câu chuyện trong phần afterword.
Sai: Sử dụng afterword để nói về kết luận của một bài báo khoa học (nên dùng conclusion).
Ý nghĩa
Một phần ngắn ở cuối cuốn sách dùng để đưa ra những nhận xét kết thúc, bình luận hoặc thông tin bổ sung về tác phẩm
"The author included a brief afterword to explain the sources of her research."
Tác giả đã viết một lời kết ngắn để giải thích về các nguồn tài liệu nghiên cứu của mình.