influential
có ảnh hưởng
Tính từ
So sánh hơn: more influentialSo sánh nhất: most influential
Ý nghĩa
Tính từcó ảnh hưởng
Có khả năng tác động đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của một ai đó hoặc một điều gì đó
"The philosopher's writings were highly influential in the development of modern ethics."
Những bài viết của nhà triết học đã có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển của đạo đức hiện đại.