prestigious
uy tín
Tính từ
So sánh hơn: more prestigiousSo sánh nhất: most prestigious
Ý nghĩa
Tính từuy tín
Gợi lên sự tôn trọng và ngưỡng mộ; có địa vị cao hoặc danh tiếng hiển hách
"He graduated from a prestigious university in London."
Anh ấy đã tốt nghiệp từ một trường đại học uy tín ở Luân Đôn.