infantile
infantile mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Khi dùng trong y khoa hoặc mô tả đặc điểm vật lý, từ này mang nghĩa trung tính, chỉ những đặc điểm thuộc về trẻ thơ, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, infantile thường mang hàm ý tiêu cực, dùng để chỉ trích một người trưởng thành có hành vi, cảm xúc hoặc tư duy trẻ con, thiếu chín chắn và không phù hợp với độ tuổi.
Ý nghĩa
Có đặc điểm của hoặc giống với một đứa trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ
The nursery was filled with infantile toys.
Nhà trẻ tràn ngập những món đồ chơi dành cho trẻ thơ.
Thể hiện sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc hoặc tính cách trẻ con ở một người trưởng thành
His infantile temper tantrums embarrassed the entire office.
Những cơn thịnh nộ trẻ con của anh ta làm cả văn phòng phải xấu hổ.