impulsion
sự thôi thúc / lực đẩy
Danh từ
Số nhiều: impulsions
impulsion mang sắc thái về một lực tác động mạnh mẽ, có thể là về mặt vật lý hoặc tâm lý, nhằm tạo ra sự chuyển động hoặc hành động. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được hiểu là "sự thôi thúc" (về mặt cảm xúc) hoặc "lực đẩy" (về mặt cơ học).
Ý nghĩa
Danh từsự thôi thúc
Một sự thôi thúc mãnh liệt từ bên trong, động lực hoặc kích thích cảm xúc khiến một người hành động theo một cách cụ thể
He felt a sudden impulsion to tell her the truth.
Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc bất chợt muốn nói cho cô ấy biết sự thật.
Danh từlực đẩy
Hành động đẩy hoặc đưa một vật gì đó về phía trước, hoặc lực được tạo ra bởi hành động đó
The impulsion of the piston drives the crankshaft of the engine.
Lực đẩy của pít-tông điều khiển trục khuỷu của động cơ.