imposition
imposition mang sắc thái về một sự cưỡng ép hoặc một gánh nặng không mong muốn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa trung lập trong hành chính hoặc nghĩa tiêu cực trong giao tiếp xã hội.
Ý nghĩa
Hành động bắt buộc một quy tắc, thuế hoặc hạn chế phải được tuân thủ hoặc chấp nhận
The imposition of new tariffs led to a trade dispute between the two nations.
Việc áp đặt các mức thuế mới đã dẫn đến một cuộc tranh chấp thương mại giữa hai quốc gia.
Một yêu cầu hoặc gánh nặng không công bằng hoặc vô lý đặt lên một ai đó
Asking me to drive you to the airport at midnight is a bit of an imposition.
Yêu cầu tôi lái xe đưa bạn đến sân bay vào lúc nửa đêm là một sự phiền hà.
Hành động chính thức đặt tay lên đầu một người như một phần của nghi lễ tôn giáo
The bishop performed the imposition of hands during the ordination ceremony.
Giám mục đã thực hiện phép đặt tay trong lễ phong chức.